Từ điển Tiếng Việt "gốc Tích" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gốc tích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gốc tích

- Nguồn gốc xưa: Gốc tích loài người.

nd. Căn do, lai lịch. Gốc tích loài người. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

gốc tích

gốc tích
  • Origin
    • Gốc tích loài người: The origin of mankind

Từ khóa » Gốc Tích ý Nghĩa Là Gì