Từ điển Tiếng Việt "gói Thầu Epc"

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gói thầu epc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gói thầu epc

là gói thầu bao gồm toàn bộ các công việc thiết kế, cung cấp thiết bị, vật tư và xây lắp.

Nguồn: 64/2007/NĐ-CP

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Gói Thầu Epc Là Gì