Từ điển Tiếng Việt "hắc Bạch" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"hắc bạch" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hắc bạch

ht. Đen và trắng, tốt và xấu, đúng và sai. Hắc bạch phân minh. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

hắc bạch

hắc bạch
  • Black and white; wrong and right
    • hắc bạch phân minh: There must be a clear distinction between the right and the wrong

Từ khóa » Hắc Bạch Nghĩa Là Gì