Từ điển Tiếng Việt "hàn Uyển" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"hàn uyển" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hàn uyển

Tầm nguyên Từ điểnHàn Uyển

Hàn: lông chim, cán bút, Uyển: vườn. Vườn bút cũng như rừng bút. Xem chữ Hàn Lâm.

Lương vào Hàn Uyển thảnh thơi Ngọc đường. Hoa Tiên
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đế Uyển Là Gì