Từ điển Tiếng Việt "hổ Lốn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"hổ lốn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm hổ lốn
- Nói trộn lẫn nhiều món ăn với nhau khi nấu lại. Ngr. Lẫn lộn, tạp nhạp: Văn chương hổ lốn.
nt. Gồm nhiều thứ khác nhau trộn lẫn, lẫn lộn, lộn xộn. Văn hổ lốn. Kiến thức hổ lốn.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh hổ lốn
hổ lốn- Hotchpotch-like, miscellaneous
- Món ăn hổ lốn: A hotchpotch
- Văn chương hổ lốn: Hotchpotch-like literature
Từ khóa » đống Hổ Lốn
-
Hổ Lốn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hổ Lốn - Từ điển Việt
-
'hổ Lốn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
- Từ Một đống "hổ Lốn", Nay Mọi Ngóc Ngách đều...
-
Hồng Nhung - Với Một đống Hổ Lốn, Mình Không Biết Phải Xử...
-
Hổ Lốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
1 đống Hổ Lốn :)) - YouTube
-
Đống Hổ Lốn - Tin Mới
-
Mì Tôm Chanh Bâybề 8-> | đống Hổ Lốn 8-}.. | -Link Engiồ - Flickr
-
Loạng Quạng | Một Thời đam Mê đống Hổ Lốn Này. Bị Mẹ Cấm đoá…
-
"Mẹ Mày Không Có ở đây đâu, Cho Nên Tự Mà Dọn Cái đống Hổ Lốn ...
-
Translation For "lốn" In The Free Contextual Vietnamese-English ...