Từ điển Tiếng Việt "học đường" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"học đường" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

học đường

- Trường học.

hd. Trường học.Tầm nguyên Từ điểnHọc Đường

Học: học, Đường: nhà.

Ngùi ngùi ngó lại nhớ nơi học đường. Lục Vân Tiên
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

học đường

học đường
  • noun
    • school

Từ khóa » Học đường Nghĩa Là Gì