Từ điển Tiếng Việt "học Vụ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"học vụ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

học vụ

- Cg. Giáo vụ. Bộ phận theo dõi việc giảng dạy của giáo viên và việc học tập của học sinh trong một trường.

hd. Việc thuộc về học chính. Phòng học vụ của một trường đại học. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Học Vụ Là Làm Gì