Từ điển Tiếng Việt "hồng Kỳ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"hồng kỳ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hồng kỳ

Tầm nguyên Từ điểnHồng Kỳ

Hồng: đỏ, Kỳ: cờ.

Cẩm hoàn một lá hồng kỳ. Hoa Tiên
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đội Hồng Kỳ Là Gì