Từ điển Tiếng Việt "hý Thủy" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"hý thủy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hý thủy

Tầm nguyên Từ điểnHý Thủy

Hý: chơi, Thủy: nước. Những trò chơi trên mặt nước.

Trò hý thủy vui chơi ngày đại hội. Thơ Cổ
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thuỵ Hi Nghĩa Là Gì