Từ điển Tiếng Việt "kêu Cầu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"kêu cầu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

kêu cầu

- Cầu xin bậc trên: Người mê tín kêu cầu trời Phật.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

kêu cầu

kêu cầu
  • Pray for help from higher levels
    • Kêu cầu trời phật: To pray to heaven and to Buddha for help

Từ khóa » Kêu Cầu Là Gì