Từ điển Tiếng Việt "khạc Nhổ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"khạc nhổ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm khạc nhổ
- Khạc đờm và nhổ xuống đất: Không nên khạc nhổ bừa bãi.
nđg. Như Khạc.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh khạc nhổ
khạc nhổ- Hawk and spit
- Cấm khạc nhổ: It is forbidden to hawk and spit,no hawking and spit, no hawking and spitting
Từ khóa » Sự Khạc Nhổ
-
Khạc Nhổ Nơi Công Cộng Có Vi Phạm Pháp Luật?
-
Khạc Nhổ - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ KHẠC NHỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chống Khạc Nhổ Nơi Công Cộng: Cuộc Chiến Bất Phân Thắng Bại ở ...
-
Rần Rần Bức Xúc Chuyện Khạc Nhổ Bừa Bãi - Báo Thanh Niên
-
Thói Khạc Nhổ Bừa Bãi: Cần Dẹp Bỏ Không Chỉ Trong Mùa Dịch Covid ...
-
Khạc Nhổ Gây Khiếp đảm Mùa Dịch - VnExpress
-
Hàng Xóm Suốt Ngày Khạc Nhổ Trước Nhà Tôi - VnExpress
-
Khạc Nhổ - Clip 'kinh Tởm' - Báo Tuổi Trẻ
-
Điểm Mặt Một Số Thói Quen Gây Hại Sức Khỏe
-
KHẠC NHỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khạc Nhổ, đái Bậy, Vứt Rác... Tránh được Sao Bạn Không Tránh?
-
Khạc Nhổ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt