Từ điển Tiếng Việt "khách Nợ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"khách nợ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

khách nợ

- Người đến đòi nợ thuê (cũ).

là tổ chức kinh tế, cá nhân có nghĩa vụ trả nợ.

Nguồn: 104/2007/NĐ-CP

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Khách Nợ Là Sao