Từ điển Tiếng Việt "khải Hành" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"khải hành" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

khải hành

Tầm nguyên Từ điểnKhải Hành

Khải: mở, Hành: đi. Bắt đầu đi.

Aàm ầm ngữa gác, xe chiên khải hành. Hoa Tiên
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Khải Tiếng Việt Là Gì