Từ điển Tiếng Việt "khoảng Cách Số" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"khoảng cách số" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

khoảng cách số

là sự chênh lệch về điều kiện, khả năng sử dụng máy tính và cơ sở hạ tầng thông tin để truy nhập các nguồn thông tin, tri thức.

Nguồn: 67/2006/QH11

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Khoảng Cách Số Là Gì