Từ điển Tiếng Việt "không Kích" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"không kích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

không kích

- Đánh bằng máy bay.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

không kích

không kích
  • Attack with planes, stage an air attack

Từ khóa » Không Kích Nghia Là Gì