Từ điển Tiếng Việt "lả Lướt" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"lả lướt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm lả lướt
- Nói dáng đi mệt nhọc: Đi lả lướt.
nt. Mềm mại, uyển chuyển với vẻ yếu ớt. Dáng điệu lả lướt. Điệu nhạc rên rỉ, lả lướt.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh lả lướt
lả lướt- Limp, listless
- Đi lả lướt: To walk listlessly
Từ khóa » Dáng đi Lả Lướt
-
7 Hình Mẫu Phụ Nữ Khiến đàn ông Dành Cả đời để Theo đuổi, Yêu ...
-
Dáng đi Và Tính Cách - VnExpress
-
Đàn ông Bị đánh Lừa Bởi Dáng đi Của Phụ Nữ - VnExpress
-
Tướng Phụ Nữ Lả Lướt đa Tình, Thích Làm Con Giáp Thứ 13 Phá Hoại ...
-
Nhân Tướng Học: Dự đoán Tính Cách Con Người Qua Dáng đi - 2sao
-
Cách Xem Tướng Phụ Nữ Qua Dáng đi đầy đủ Và Chính Xác
-
ĐOÁN TÍNH CÁCH TỪ DÁNG ĐI
-
Lả Lướt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dự Đoán Tướng Mệnh Và Tính Cách Qua Nhìn Dáng Đi - Way
-
Minh Hằng Gợi ý Cách Diện đồ "lả Lướt Sống ảo" - 24H
-
Từ Lả Lướt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
11 Tướng đi Nói Gì Về Tính Cách Của Bạn?
-
Definition Of Lả Lướt - VDict