Từ điển Tiếng Việt "lang Băm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lang băm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lang băm

- d. (kng.). Thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.

nd. Thầy thuốc dở, chữa bậy để kiếm tiền. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lang băm

lang băm
  • noun
    • quack
chariatan
medicaster
quack

Từ khóa » Thầy Lang Lăm Băm