Từ điển Tiếng Việt "lộ Thiên" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lộ thiên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lộ thiên

- ở ngoài giữa trời, không có gì che: Mỏ than lộ thiên.

ht. Trống giữa trời. Mỏ lộ thiên. Cống lộ thiên. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lộ thiên

accessible
hypethral
open
  • bãi chứa vật tư lộ thiên: open storage area
  • bãi chứa vật tư lộ thiên: open storage ground
  • cống lộ thiên: open sewer
  • gian máy lộ thiên: open air plant
  • giếng lộ thiên: open well
  • giếng lộ thiên: open pit
  • hầm khai thác lộ thiên: open pit
  • hào lộ thiên: open ditch
  • hào lộ thiên: open trench
  • hố đào lộ thiên: open ditch
  • hố lộ thiên: open cut
  • kênh lộ thiên: open canal
  • kênh lộ thiên: open channel
  • khai thác lộ thiên: open cut
  • lớp học lộ thiên: open classroom
  • mỏ khai thác lộ thiên: open quarry
  • mỏ khai thác lộ thiên: open pit
  • mỏ lộ thiên: open cast mine
  • ống tiêu nước lộ thiên: open drain
  • phương pháp đào lộ thiên: open cut
  • rãnh tiêu nước lộ thiên: open drainage ditch
  • rãnh tiêu nước lộ thiên: open drainability
  • sự đào lộ thiên: open digging
  • sự đào lộ thiên: open air excavation
  • sự khai thác lộ thiên: open cast mining
  • sự mắc dây lộ thiên: open wiring
  • vành mỏ lộ thiên: open pit side
  • open-air
  • ga xe điện ngầm lộ thiên: open-air underground station
  • nhà máy thủy điện (kiểu) lộ thiên: open-air hydroelectric power station
  • nhà máy thủy điện lộ thiên: open-air water power plant
  • nhà máy thủy điện lộ thiên: open-air hydroelectric power plant
  • trạm thủy điện lộ thiên: open-air hydroelectric station
  • outdoor
  • gian máy lộ thiên: outdoor plant
  • kho lộ thiên: outdoor storage
  • nhà máy thủy điện (kiểu) lộ thiên: outdoor hydroelectric power station
  • roofless
    cống lấy nước lộ thiên
    exposed intake
    cống lấy nước lộ thiên
    lowpressure intake
    công trình lộ thiên
    surface work
    công trường đá lộ thiên
    borrow pit
    công trường lộ thiên
    quarry
    công trường xây dựng lộ thiên
    above-ground construction site
    đền thờ lộ thiên
    hypaethral temple
    giếng đào lộ thiên
    dug well
    hành lang lộ thiên
    podium
    hố đào lộ thiên
    field ditch
    mỏ đá lộ thiên
    borrow pit
    mỏ đá lộ thiên
    stripping

    Từ khóa » Khai Thác Lộ Thiên Nghĩa Là Gì