Từ điển Tiếng Việt "lõi Tiết Diện" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lõi tiết diện" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lõi tiết diện

khái niệm dùng trong sức bền vật liệu liên quan đến bài toán kéo, nén lệch tâm của thanh. LTD là diện tích giới hạn bao quanh trọng tâm của mặt cắt ngang sao cho nếu điểm đặt của tải trọng nằm trong diện tích giới hạn đó, trên mặt cắt ngang chỉ xuất hiện một loại ứng suất kéo hoặc nén.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lõi tiết diện

Lĩnh vực: điện
core of cross section
kern of section
bán kính lõi tiết diện
cross-section core radius
diện tích lõi tiết diện
core of cross area
giới hạn lõi tiết diện
cross-section core outline

Từ khóa » Khái Niệm Lõi