Từ điển Tiếng Việt "lợp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lợp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lợp

- đg. Phủ sát hoặc kín, sát và kín lên trên : Lợp nhà ; Lợp mũ.

nđg. Phủ kín lên trên bằng một lớp vật liệu thích hợp. Nhà lợp tranh. Mũ lợp vải. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lợp

lợp
  • verb
    • to cover; to roof
      • lợp nhà: to roof a house
lap
  • cuộn dây kiểu lợp: lap welding
  • cuộn dây xếp lợp: lap welding
  • ngói lợp một lớp (chồng lên nhau): single lap tile
  • overcoat
    tile
  • Ngói lợp kiểu Anh: English (roofing) tile
  • Ngói lợp kiểu Pháp: French (roofing) tile
  • cửa sổ kiểu lợp ngói: tile window
  • cửa sổ lợp: tile window
  • lợp (mái): tile
  • lợp ngói: tile
  • mái lợp ngói phẳng: plain tile roof
  • mái lợp ván: split tile roof
  • máy trục dùng để lợp ngói: roof tile crane
  • ngói lợp: cover tile
  • ngói lợp: roof tile
  • ngói lợp bê tông: concrete roof tile
  • ngói lợp có gờ mép: lipped cover tile
  • ngói lợp đỉnh mái hình tháp: three-way apex tile
  • ngói lợp ghép hình: mosaic pattern tile
  • ngói lợp hàng đầu tiên: starter tile
  • ngói lợp mái: roofing tile
  • ngói lợp mái xối: valley tile
  • ngói lợp một lớp (chồng lên nhau): single lap tile
  • ngói lợp nhà: building tile
  • ngói lợp sống (mái nhà): ridge tile
  • ngói lợp sống (mái nhà): gable tile
  • ngói lợp sống mái nhà: ridge tile
  • ngói lợp sống mái nhà: crest tile
  • ngói lợp vành gờ: flange tile
  • ngói lợp xi măng: cement roofing tile
  • ngói thủy tinh lợp mái: glass roof tile
  • sự lợp mái kính: glass roof tile
  • tấm lợp: roof tile
  • tấm lợp bằng gỗ: wood tile
  • tấm lợp đơn giản: plain tile
  • tấm lợp tôn ép: pressed metal tile
  • thợ lợp ngói: tile layer
  • thợ lợp ngói: tile setter
  • ván lợp: tile batten (tiling batten)
  • tiled
  • mái lợp ngói: tiled roof
  • Rìa lợp Boston
    Boston ridge
    atphan giấy lợp mái
    roofing asphalt
    bìa lợp
    millboard roofing material
    bìa lợp
    roofing felt
    bìa lợp
    saturated felt
    bộ ly lợp
    clutch
    búa sửa đá phiến lợp
    roofer's hammer
    búa sửa đá phiến lợp
    slate axe
    búa sửa đá phiến lợp
    slate knife
    búa thợ lợp đá bảng
    slater's hammer
    búa thợ lợp mái
    roofer's hammer
    búa thợ lợp mái
    slate axe
    búa thợ lợp mái
    slate knife
    các tông lợp
    felt
    cấu tạo dạng lợp mái
    roof-tilelike texture
    công tác lợp
    roofing work
    công tác lợp mái
    roof work
    công tác lợp mái
    roofing work
    công tác lợp mái nhà
    roof covering work
    công tác lợp ngói
    tiler work
    công tác lợp ngói
    tiling
    công việc lợp
    roofing
    công việc về lợp
    plumbing
    cửa sổ lợp vải bạt
    awning window

    Từ khóa » Ngói Lợp In English