Từ điển Tiếng Việt "lùi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lùi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lùi

- đg. 1. Đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước: Lùi hai bước rồi tiến lên ba bước. 2.Quay trở lại ngược chiều trên đường đã đi. 3. Hoãn lại một thời gian sau: Ngày khai giảng lùi lại vài hôm.

- đg. ủ vào tro nóng cho chín: Lùi khoai lang; Lùi mía.

nđg. 1. Di chuyển ngược lại về phía sau mà vẫn giữ tư thế hướng về phía trước. Cho xe lùi dần. Giật lùi. 2. Nán lại thêm một khoảng thời gian nữa. Lùi cuộc họp lại mấy ngày.nđg. Nướng bằng cách vùi vào tro nóng. Lùi khoai lang.

xem thêm: lui, lùi, tháo lui

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lùi

lùi
  • step backwards
    • lùi hai bước rồi tiến lên ba bước: To Step backwards two steps
  • Turn back
    • đang đi có người gọi lại lùi: To turn back one one's way when called to put off, postpone
    • Ngày khai giảng lùi lại vài hôm: The begining of teem was postponed a few days
    • Cuộc hợp lùi lại ngày hôm sau: The meeting was put off until the next day
back
  • cách móc nối lùi: back chaining
  • cửa lùi: back saw
  • cữ chặn lùi: back stop
  • hành trình lùi: back stroke
  • kèn báo lùi xe: back up alarm
  • lùi lại phía sau: move back
  • lùi xe: back up
  • máy đào lùi: back digger
  • máy đào lùi: back acting excavator
  • nhảy lùi (lại): kick back
  • sóng lùi: back wave
  • sự chặn lùi điện: back stop
  • sự chạy lùi: back run
  • sự chuyển động lùi: back run
  • sự giật lùi: kick back
  • sự lùi: back (ward) motion
  • sự lùi ngược lại: back scattering
  • sự vỗ lùi cho thẳng (tường): throwing back into alignment
  • sự xích lùi: back chaining
  • tab lùi: back tab
  • thanh chặn lùi: back stop
  • back-run
    retrograde
  • chuyển động lùi của hành tinh: retrograde motion of planet
  • đi lùi: retrograde
  • giật lùi: retrograde
  • quỹ đạo lùi: retrograde orbit
  • sự biến chất giật lùi: retrograde metamorphism
  • sự biến chất lùi: retrograde metamorphism
  • ba điểm lùi
    tricuspidal
    bánh răng lùi
    reverse gear
    băng tích (thời kỳ) lùi
    recessional moraine
    bàn lùi dao tự động (ở hành trình ngược)
    receding table
    bộ bánh răng lùi
    dental cuspidor
    bộ dao động có sóng lùi
    backward wave oscillator-BWO
    búa nylon không giật lùi
    recoilless nylon hammer
    cạnh lùi
    cuspidal edge
    cạnh lùi
    edge of regression
    cầu do động (đóng-mở) kiểu tiến lùi
    pull-back draw bridge
    cam lùi
    rear return cross-grooved
    chạy lùi
    backward running
    chạy lùi
    go astern
    chạy lùi
    reverse
    chạy lùi
    reverse motion
    chảy lùi
    refluent
    chỉ số lùi
    cuspidal index
    chốt hãm (chặn) cần số lùi
    gearshift lever reverse latch
    chứng đi giật lùi
    backward progression
    chuyển động lùi
    backward motion
    chuyển động lùi
    backward movement
    chuyển động lùi
    return stroke
    chuyển động lùi
    reverse motion
    chuyển động lùi (cắt gọt)
    return
    có bánh răng lùi
    back-geared
    cơ cấu lùi
    backspace mechanism
    cơ cấu lùi (dao)
    withdrawal mechanism
    cơ chế lùi
    backspace mechanism

    Từ khóa » Ba Lùi Là Gì