Từ điển Tiếng Việt "lưu Ban" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lưu ban" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lưu ban

- Nói học sinh bị giữ lại lớp học một năm nữa.

nđg. Học lại lỡp cũ vì sức học kém. Có bị lưu ban một năm. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lưu ban

lưu ban
  • Repeat a class
    • Học kém bị lưu ban: to have to repeat a class because of bad performance

Từ khóa » định Nghĩa Từ Lưu Ban Là Gì