Từ điển Tiếng Việt "mãnh Liệt" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"mãnh liệt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm mãnh liệt
- tt. Mạnh mẽ và dữ dội: cuộc tiến công mãnh liệt tình yêu mãnh liệt.
ht. Mạnh mẽ, dữ dội. Sức chống cự mãnh liệt.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh mãnh liệt
mãnh liệt- adj
- violent; vehement; furious durming
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
Từ khóa » Tình Yêu Mãnh Liệt Tiếng Anh Là Gì
-
Tình Yêu Mãnh Liệt In English - Glosbe Dictionary
-
Tình Yêu Mãnh Liệt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
INTENSE LOVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Một Số Từ Vựng Về Chủ đề Tình Yêu Trong Tiếng Anh - Diễn đàn
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
'mãnh Liệt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Mãnh Liệt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Cụm Từ Về Tình Yêu
-
Tình Yêu Mãnh Liệt Là Gì?
-
Top 12 Cảm Xúc Mãnh Liệt Tiếng Anh 2022
-
Cách Bày Tỏ Tình Cảm Với Người Khác Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ điển Việt Anh "mãnh Liệt" - Là Gì?