
Từ điển Tiếng Việt"máy doa"
là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Tìm
máy doa
máy cắt kim loại để gia công các lỗ có sẵn bằng dao doa hoặc dao ba chuyển động chính quay tròn. Bàn máy lắp chi tiết thực hiện chuyển động chạy dao tịnh tiến. Thường có các loại: MD vạn năng nằm ngang, MD tọa độ, MD kim cương, MD đứng chuyên môn hoá, vv. MD vạn năng nằm ngang được trang bị cho các nhà máy cơ khí chế tạo trung bình và lớn vì tính đa dụng của nó. MD vạn năng nằm ngang (có trục chính nằm ngang) dùng để gia công các lỗ có khoảng cách trục chính xác của các chi tiết máy phức tạp (vỏ hộp, thân bơm nước, thân máy...). Ngoài công việc doa và tiện trong, máy còn thực hiện các nguyên công khoan khoét lỗ, phay mặt đầu, tiện khoả mặt lắp nắp bích của hộp, tiện ren trong, vv. MD toạ độ có trục chính đặt đứng, kết cấu cứng vững cao, được trang bị khí cụ đo lường quang học, cần đặt máy trong phòng có nhiệt độ 20oC để gia công và dịch chuyển tọa độ hoặc đo lường trên máy có độ chính xác cao. MD kim cương dùng mảnh dao ba bằng kim cương hoặc hợp kim cứng quay tròn với tốc độ lớn, lượng chạy dao và chiều sâu cắt nhỏ, bề mặt gia công có độ chính xác và độ nhẵn cao (vd. như bề mặt lỗ trục pit tông).

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh
máy doa
boring machine |
| máy doa công suất lớn: heavy-duty boring machine |
| máy doa đứng: vertical boring machine |
| máy doa đứng: upright boring machine |
| máy doa lỗ sâu: deep-hole boring machine |
| máy doa ngang: boring machine |
| máy doa ngang: horizontal boring machine |
| máy doa tọa độ: jig boring machine |
| máy doa vạn năng: universal boring machine |
| máy doa xilanh: cylinder precision boring machine |
| máy doa xoáy: boring machine |
drill |
drilling machine |
| máy doa ngang: drilling machine |
| máy doa ngang: horizontal drilling machine |
| máy doa tọa độ: jig drilling machine |
| máy doa và phay: boring and drilling machine |
reamer |
| máy doa (lỗ): machine reamer |
boring mill |
|
vertical boring mill |
|
reaming machine |
|
surface broaching machine |
|
boring facing-and-milling machine |
|
horizontal boring and machine |
|
| máy doa ngang nhiều trục chính |
multiple _boring machine |
|
gun-boring machine |
|
tube-boring machine |
|
sleeve-boring machine |
|
spline milling machine |
|
fine-boring machine |
|
coordinate-boring machine |
|
jig borer |
|
jig mill |
|
jig milling |
|
jig-boring machine |
|