
Từ điển Tiếng Việt"ngọt"
là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Tìm
ngọt
- tt. 1. Có vị như vị của đường, mật: cam ngọt Nước rất ngọt thích ăn của ngọt. 2. (Món ăn) ngon, đậm đà, dễ ăn: cơm dẻo canh ngọt gà ngọt thịt. 3. (Lời, giọng, âm thanh) dễ nghe, êm tai: trẻ con ưa ngọt ngọt giọng hò. 4. (Sắc, rét) ở mức độ cao: Dao sắc ngọt rét ngọt.
nt. 1. Có vị như đường, mật. Cam ngọt. Ngọt như mía lùi. 2. Chỉ món ăn có vị đậm đà, ăn ngon miệng. Cơm dẻo canh ngọt. Gà đồng ngọt thịt. 3. Chỉ giọng nói, âm thanh dịu dàng, nghe êm tai khiến xúc động. Nói ngọt. Dỗ ngọt. Giọng hò rất ngọt. Đàn ngọt hát hay. 4. Chỉ “sắc”, “rét” ở mức độ cao. Dao sắc ngọt. Rét ngọt.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh
ngọt
ngọt- adj
- sweet
- cà phê của tôi ngọt quá: My coffee is too sweet. sugary; sweet (words)
- nói ngọt với người nào: to say sweet nothings to someone
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
sweet |
| hạnh nhân ngọt: sweet almond |
| hệ (thống) lạnh nước ngọt: sweet water refrigeration system |
| hệ thống lạnh nước ngọt: sweet water refrigeration system |
| xăng ngọt: sweet gasoline |
spoke shave |
|
fresh water tank |
|
freshwater tank |
|
freshwater tank |
|
fresh water drilling mud |
|
fresh mud |
|
freshwater fish |
|
shelly sand |
|
| carbohydrate có vị ngọt dùng thay đường cho các bệnh nhân đái tháo đường |
sorbitol |
|
ice fresh water slurry |
|
sweetener |
|
glycogeusia |
|
almond oil |
|
fresh water limestone |
|
fresh water fen |
|
fresh water moor |
|
freshwater marsh |
|
sweetened |
|
panned |
|
fresh water flow |
|
smooth file |
|
dead smooth file |
|
| hỗn hợp (nước) đá-nước ngọt |
ice fresh water slurry |
|
edulcorate |
|
edulcoration |
|
freshening |
|
freshwater stock |
|
saccharine |
sugary |
sweet |
| anh đào ngọt: sweet cherry |
| bánh quy ngọt: sweet biscuit |
| dầu ngọt: sweet rendering |
| dịch ngâm ngọt: sweet mash |
| kem sữa ngọt: sweet buttermilk |
| sâm banh ngọt: sweet champagne |
| socola ngọt: sweet chocolate |
| sự ướp muối thịt ướt và ngọt: sweet pickle cure |
heart cherry |
|
cake bread |
|
stollen |
|
cake |
|
cup cake |
|
gateau |
|
loaf |
|
pastry |
|
sable |
|
double cake |
|
bombe |
|
seed cake |
|
cream cake |
|
cream puff |
|
cheese cake |
|
hearth cake |
|
almond cake |
|
almond pudding |
|
cheat |
|
flan |
|
| bánh ngọt hoa quả có nhiều lớp |
strudel |
|
bry (lent) |
|
layer cake |
|
honey cake |
|
ground-nut cake |
|
fruit cake |
|
| bánh ngọt nhân quả từng lớp |
short cake |
|
chocolate cake |
|