Từ điển Tiếng Việt "người Lạ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"người lạ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

người lạ

- Cg. Người lạ mặt. Người không quen biết.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

người lạ

người lạ
  • Strange, strange person

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Người Lạ