Từ điển Tiếng Việt "nhà Nòi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nhà nòi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhà nòi

nd. Gia đình có truyền thống về một nghề. Một nghệ sĩ con nhà nòi. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nhà nòi

nhà nòi
  • Blue blood
  • Crack
    • Nghệ sĩ nhà nòi: A crack artist

Từ khóa » Nhà Nòi