Từ điển Tiếng Việt "nhất Nguyên" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nhất nguyên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhất nguyên

- Nói quyền lực tập trung vào một người hay một cơ quan: Chế độ nhất nguyên.

nt. Theo thuyết nhất nguyên. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nhất nguyên

nhất nguyên
  • Monogenetic
monist
monophyletic
lý thuyết trường nhất nguyên
unitary field theory
tính nhất nguyên
unitarity

Từ khóa » Nhật Nguyên Nghĩa Là Gì