Từ điển Tiếng Việt "nhiệt độ Sôi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nhiệt độ sôi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhiệt độ sôi

x. Sôi. 

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nhiệt độ sôi

boiling point
  • giảm nhiệt độ sôi: boiling point lowering
  • nhiệt độ sôi thường: normal boiling point
  • boiling temperature
    bubble point
  • nhiệt độ sôi bọt: bubble point
  • vaporizing temperature
    khoảng nhiệt độ sôi
    boiling range
    nhiệt độ sôi sục
    ebullition point
    nhiệt độ sôi thấp
    low-boiling temperature
    boiling heat

    Từ khóa » Nhiệt độ Sôi Trong Tiếng Anh Là Gì