Từ điển Tiếng Việt "nhoè Nhoẹt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nhoè nhoẹt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhoè nhoẹt

- Nhòe và bẩn: Đánh rơi nước vào nhòe nhoẹt cả trang giấy mới viết xong.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nhoè nhoẹt

nhoè nhoẹt
  • xem nhòe

Từ khóa » Nhòe Nhoẹt Có Nghĩa Là Gì