Từ điển Tiếng Việt "nhún Vai" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"nhún vai" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhún vai
- Co hai vai lên tỏ ý mỉa mai, ngờ vực.
nđg. Co hai vai lên rồi rụt xuống, tỏ vẻ ngạc nhiên, ngờ vực hay mỉa mai.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nhún vai
nhún vai- Shrug one's shoulders
Từ khóa » Nhún Vai Nghĩa Là Gì
-
Nhún Vai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhún Vai - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nhún Vai Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
“🤷” Nghĩa Là Gì: Người Nhún Vai Emoji | EmojiAll
-
Nhún Vai
-
'nhún Vai' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nhún Vai Nghĩa Là Gì?
-
Nhún Vai: Cơ Bắp Hoạt động, Lợi ích Và Cách Thực Hiện | Vinmec
-
NHÚN VAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nhún Vai Là Gì
-
Nhún Vai - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nhún Vai Biểu Tượng Cảm Xúc 🤷♀️ - PiliApp
-
🤷 Người Nhún Vai - PiliApp