Từ điển Tiếng Việt "nô Nức" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nô nức" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nô nức

- Đua nhau, háo hức: Nô nức đi xem hội.

nt&p. Háo hức, phấn khởi cùng làm một việc gì. Nô nức đi xem hội. Không khí nô nức buổi khai trường. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nô nức

nô nức
  • flock
    • Nô nức đi xem pháo hoa: To flock to see a display of fireworks

Từ khóa » Nô Nức