Từ điển Tiếng Việt "nội Tại" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nội tại" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nội tại

- ở bên trong sự vật: Nguyên nhân nội tại.

ht. Tồn tại sẵn ở bên trong sự vật. Nguyên nhân nội tại. Mâu thuẫn nội tại. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nội tại

nội tại
  • Immanent, inherent
    • Nguyên nhân nội tại: An immanent cause
intrinsic
  • cơ nội tại: intrinsic muscle
  • dẫn điện nội tại: intrinsic conduction
  • đạo hàm nội tại: intrinsic derivative
  • điện dung nội tại: intrinsic capacitance
  • điện trở nội tại: intrinsic resistance
  • độ bền nội tại: intrinsic strength
  • độ cảm ứng nội tại: intrinsic flux density
  • độ cảm ứng nội tại: intrinsic induction
  • độ linh động nội tại: intrinsic mobility
  • đường cong cường độ nội tại: intrinsic strength curve
  • hàm nội tại: intrinsic function
  • khoảng nhiệt độ nội tại: intrinsic temperature range
  • metric nội tại: intrinsic metric
  • nhiệt độ nội tại: intrinsic temperature
  • phông nội tại: intrinsic font
  • phương trình nội tại của đường cong ghềnh: intrinsic equations of a space curve
  • sự an toàn nội tại: intrinsic safe
  • sự co ngót nội tại: intrinsic shrinkage
  • sự dẫn nội tại: intrinsic conduction
  • thời gian ngừng trệ nội tại tích lũy trung bình: Mean Accumulated Intrinsic Down Time (MAIDT)
  • tọa độ nội tại: intrinsic coordinates
  • yếu tố nội tại: intrinsic factor
  • intrinsical
    an toàn nội tại
    intrinsically safe
    bộ dao động nội tại
    keep-alive oscillator
    bộ dao động nội tại
    local oscillator
    bộ dao động pha nội tại
    phase local oscillator
    dạng nội tại
    internal format
    đèn dao động nội tại
    local oscillator tube
    điện dung nội tại
    internal capacitance
    độ cảm ứng nội tại
    intensity of magnetization
    độ cảm ứng nội tại
    magnetic polarization
    độ ổn định nội tại
    inherent stability
    năng lượng nội tại
    internal energy
    ngôn ngữ nội tại
    internal language
    phía nội tại
    local side
    sai số nội tại
    inherent error

    Từ khóa » Nội Tại Có Nghĩa Là Gì