Từ điển Tiếng Việt "nữ Oa" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nữ oa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nữ oa

Tầm nguyên Từ điểnNữ Oa

Em gái vua Phục Hy, một vị vua đời thượng cổ bên Tàu. tương truyền luyện đá ngũ sắc để vá trời.

Bà Nữ Oa luyện đá vá trời. Ca Dao
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đá Nữ Oa Là Gì