Từ điển Tiếng Việt "nước Nôi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nước nôi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nước nôi

- Nước dùng hằng ngày nói chung: Đào giếng để giải quyết vấn đề nước nôi.

nd. Nước dùng trong sinh hoạt và sản xuất. Lo cơm cháo, nước nôi. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Nôi Nước Là Gì