Từ điển Tiếng Việt "oang Oác" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"oang oác" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm oang oác
- Tiếng gà kêu khi gặp nguy hiểm: Cáo vào chuồng, gà kêu oang oác.
nt. Như Oác oác.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh oang oác
oang oác- Croak shrilly
- Cáo vào chuồng, gà kêu oang oác: The fowls croaked shrilly when a fox sneaked into their coop
Từ khóa » Tiếng Gà Kêu Oang Oác
-
Tiếng Gà Kêu Oang Oác
-
Oang Oác - Wiktionary Tiếng Việt
-
Oang Oác Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Oang Oác - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ Điển - Từ Oang Oác Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ Oác Oác Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tin Quảng Bình - Nửa đêm Tiếng Gà Kêu Oang Oác Té Ra Quân...
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Oang Oác Là Gì
-
Oang Oác
-
Tiếng Gà Mái Rừng Kêu Trống Cực Chuẩn Mp3