Từ điển Tiếng Việt "phá Cỗ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phá cỗ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phá cỗ

- Chia bánh và hoa quả đã bày cỗ trong Tết trung thu cho trẻ con ăn.

nđg. Cũng nhau ăn cỗ Tết Trung thu. Bọn trẻ đang phá cỗ. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phá cỗ

phá cỗ
  • Deal out (serve out) a mid-autumn festival cake and fruit

Từ khóa » Phá Cỗ Tiếng Anh Là Gì