Từ điển Tiếng Việt "phấp Phới" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phấp phới" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phấp phới

- Nói cờ bay trước gió trông vui mắt.

nđg. Như Phất phới. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phấp phới

phấp phới
  • Flutter, wave
    • Cờ phấp phới trước gió: Flags fluttered in the wind

Từ khóa » Phấp Phới Nghĩa Là Gì