Từ điển Tiếng Việt "phật Lòng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"phật lòng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phật lòng
nđg. Bực mình, không vừa lòng. Thái độ thiếu niềm nở của người bán hàng làn phật lòng khách.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phật lòng
phật lòng- Vex; be vexed
- Cô ấy phật lòng vì tôi đến muộn: She was vexed that I was late
Từ khóa » Phật Trong Lòng Là Gì
-
Từ Phật Lòng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Phật Lòng
-
'phật Lòng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phật Lòng - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Phật Lòng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Phật Ở Trong Lòng
-
Phật Lòng Nghĩa Là Gì?
-
Phật Lòng Nghĩa Là Gì
-
8 LÒNG TỪ BI | Đức Phật Trong Ba Lô - Bookdown
-
Phật Ở Trong Lòng - Thư Viện Hoa Sen
-
Từ Bi Là Gì ? Tại Sao Phật Giáo Khắp Nơi đề Cao Lòng Từ ái Và Bi Mẫn ...