Từ điển Tiếng Việt "phạt Vi Cảnh" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phạt vi cảnh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phạt vi cảnh

hình thức xử phạt đối với những vi phạm trong lĩnh vực quản lí trật tự công cộng. Trước đây, PVC được quy định trong Điều lệ phạt vi cảnhngày 27.5.1977. Hiện nay, hình thức PVC đã được thay thế bằng hình thức xử phạt hành chính. Xt. Xử phạt vi phạm hành chính.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phạt vi cảnh

phạt vi cảnh
  • Fine (somebody) for a common nuisance

Từ khóa » Phạt Vi Cảnh Nghĩa Là Gì