Từ điển Tiếng Việt "phèng La" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"phèng la" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phèng la
- dt. Nhạc khí gõ, phát ra tiếng vang và chói làm bằng đồng thau, hình đĩa tròn.
nd. Nhạc khí gõ bằng đồng thau, hình dĩa tròn, tiếng vang và chói.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phèng la
phèng la- noun
- gong
- đánh phèng la: to sound the gong
- gong
Từ khóa » Phèng La Là Cái Gì
-
Phèng La - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Phèng La Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Phèng La Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Phèng La
-
Phèng La Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Phèng La - Từ điển Việt
-
'phèng La' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đừng Như Cái Phèng La - .vn
-
Từ Điển - Từ Phèng Phèng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tiếng Phèng La - Văn Thơ Công Giáo
-
Top 12 Cái Phèng La 2022