Từ điển Tiếng Việt "phì Phèo" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"phì phèo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phì phèo
- Nh. Phì phà. Hít vàp thở ra luôn: Phì phèo điếu thuốc.
nđg. Như Phì phà.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Phì Phèo Có Nghĩa
-
Phì Phèo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phì Phèo - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Phì Phèo Nghĩa Là Gì?
-
Phì Phèo Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Phì Phèo Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ Phì Phà Phì Phèo Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Phì Phèo
-
Từ Phì Phèo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Phì Phèo Là Gì? định Nghĩa
-
'phì Phèo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'phì Phèo' Là Gì?, Từ điển Việt - Lào