Từ điển Tiếng Việt "phi Vô Sản" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phi vô sản" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phi vô sản

- Không thuộc hệ thống tư tưởng vô sản: Tư tưởng phi vô sản.

ht. Không phải của giai cấp vô sản. Tư tưởng phi vô sản. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phi vô sản

phi vô sản
  • Non-proletarian

Từ khóa » Phi Vô Sản Nghĩa Là Gì