Từ điển Tiếng Việt "phớt Lờ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"phớt lờ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phớt lờ
nđg. Lờ đi, không thèm để ý đến. Phớt lờ không chào.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phớt lờ
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Phớt Lờ
-
Nghĩa Của Từ Phớt Lờ - Từ điển Việt
-
Những Từ đồng Nghĩa Với Từ Phớt Lờ
-
Phớt Lờ Là Gì, Nghĩa Của Từ Phớt Lờ
-
Phớt Lờ Nghĩa Là Gì?
-
'phớt Lờ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phớt Lờ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
PHỚT LỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHỚT LỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
RSF Lại Phớt Lờ Sự Thật - Công An Tỉnh Yên Bái
-
Ignore Là Gì ? Giải Nghĩa Và Hướng Dẫn Cách Dùng Ignore Trong Tiếng ...
-
Phớt Lờ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Serbia Phớt Lờ Lệnh Trừng Phạt Của EU để Ký Thỏa Thuận Khí đốt Béo ...
-
Bắc Hàn Phớt Lờ đề Xuất Cung Cấp Vaccine Covid Từ Hoa Kỳ - BBC
-
Giá Nhiều Hàng Hóa Vẫn Phớt Lờ Khi Giá Xăng Giảm Mạnh