Từ điển Tiếng Việt "phụ Thu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"phụ thu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phụ thu

- Thu thêm vào phần thu chính: Thuế phụ thu.

hdg. Thu thêm. Thuế phụ thu. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phụ thu

phụ thu
  • Additionally levied
    • Thuế phụ thu: An additonally levied tax, a surtax
extras
chi trả phí phụ thu
subject to additional charges
đánh thuế phụ thu
surtax
đảm phụ thu nhập đầu tư
investment income surcharge
khoản phụ thu
extra charges
khoản phụ thu thuế nhập khẩu
import surcharge
phụ thu để cân bằng
balancing charge
phụ thu màu mỡ
fertility rent
thuế phụ thu
supertax
thuế phụ thu
surcharge
thuế phụ thu
surtax
thuế phụ thu
tax surcharge
thuế phụ thu nhập khẩu trực tiếp
surtax of direct import
thuế phụ thu quốc tịch tàu
flag surtax

Từ khóa » Phần Phụ Thu Là Gì