Từ điển Tiếng Việt "phụ Thu" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"phụ thu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm phụ thu
- Thu thêm vào phần thu chính: Thuế phụ thu.
hdg. Thu thêm. Thuế phụ thu.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh phụ thu
phụ thu- Additionally levied
- Thuế phụ thu: An additonally levied tax, a surtax
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Phần Phụ Thu Là Gì
-
Phụ Thu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Phụ Thu Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Phụ Thu Là Gì, Nghĩa Của Từ Phụ Thu | Từ điển Việt
-
4 Loại Phụ Thu Khi Gửi Dịch Vụ Chuyển Phát Nhanh Bạn Nhất định Phải ...
-
Thuế, Phí Và Phụ Thu Là Gì, Vì Sao Phải Trả Phụ Thu Phòng Khách ...
-
Phí Phụ Thu Là Gì | Gởi Hàng Và Chuyển Tiền Từ Mỹ Về Việt Nam ...
-
Thuế, Phí Và Phụ Thu - Bamboo Airways
-
Các Hình Thức Siêu âm Tử Cung Phần Phụ | Vinmec
-
Viêm Phần Phụ Có Thể Gây Vô Sinh | Vinmec
-
Bệnh Viêm Phần Phụ: Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và Phương Pháp điều ...
-
Thuế Phụ Thu, Phụ Phí (SURCHARGE) Là Gì ? - Luật Minh Khuê