Từ điển Tiếng Việt "rả Rích" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"rả rích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm rả rích
- Nhiều và không ngớt: Mưa rả rích; Ăn kẹo rả rích suốt ngày.
nt. Âm thanh không to, đều đều, kéo dài. Mưa rả rích.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh rả rích
rả rích- Continual, persistent
- Mưa rả rích mấy hôm: It rained continually for several days
- Ăn kẹo rả rích suốt ngày: To sweets continually the whole day
Từ khóa » Mưa Rả Rích
-
'mưa Rả Rích' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Stt Mưa Những Ngày Mưa Rả Rích Trong Ta Cũng Có Những Cơn Mưa ...
-
Rả Rích - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Rả Rích - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Tìm Bài Thơ Với Lời "mưa Rả Rích" (kiếm được 73 Bài)
-
Mưa Rả Rích Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Mưa Rả Rích - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nhiều Tuyến đường Hà Nội ùn Tắc Nghiêm Trọng Trong Mưa Rả Rích
-
(07h-08/3) Những Cơn Mưa Rả Rích Kéo... - Thời Tiết Hà Nội | Facebook
-
Mưa Rả Rích - Báo Dân Sinh
-
Mưa Rả Rích Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Rả Rích Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chuyến Phượt Hà Giang Hai Ngày Giữa Cơn Mưa Rả Rích - DU LỊCH