Từ điển Tiếng Việt "răng Cưa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"răng cưa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

răng cưa

- Có hình lồi ra lõm vào như răng ở lưỡi cưa: Lá răng cưa. Bánh xe răng cưa. X. Răng, ngh.3.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

răng cưa

răng cưa
  • Serrated
    • Lá răng cưa: Serrated leaves
    • Bánh xe răng cưa: A cog-wheel
aliasing
cam
castellated
indentation
  • sự cắt răng cưa: indentation
  • sự khía răng cưa: indentation
  • prong
    tooth
    Lĩnh vực: toán & tin
    jaggies
    Giải thích VN: Trong đồ họa máy tính, dạng răng cưa (hoặc bậc thang) không mong muốn này thường xuất hiện rõ trên các đường chéo của các đồ thị do máy tính tạo ra.
  • bộ dao động răng cưa: saw tooth oscillator
  • dao động hình răng cưa: saw tooth oscillations
  • dao phay lăn răng cưa: saw tooth hob
  • dao phay răng cưa: saw tooth cutter
  • đầu răng cưa: tooth point
  • điện áp hình răng cưa: saw tooth voltage
  • điện áp răng cưa: saw tooth voltage
  • đường răng cưa: saw tooth curve
  • dòng điện hình răng cưa: saw tooth current
  • góc răng cưa: angle of saw tooth
  • mái răng cưa: saw tooth roof
  • máy tạo sóng răng cưa: saw tooth generator
  • ở dạng sóng hình răng cưa: saw tooth waveform
  • sự biến đổi hình răng cưa: saw tooth conversion
  • sự biến đổi kiểu răng cưa: saw tooth conversion
  • tín hiệu hình răng cưa: saw tooth signals
  • trang trí (kiểu) răng cưa: tooth ornament
  • Lĩnh vực: xây dựng
    sawtooth
    Giải thích VN: Chỉ bất kỳ một cấu trúc hợp thành của một mái hình răng cưa.
    Giải thích EN: Any of the constituent structures of a sawtooth roof..
  • bộ phát sóng răng cưa: sawtooth wave generator
  • có hình răng cưa: sawtooth
  • dạng sóng răng cưa: sawtooth waveform
  • giàn mái hình răng cưa: sawtooth truss
  • mái nhà hình răng cưa: sawtooth roof
  • mái răng cưa: sawtooth roof
  • máy phát sóng răng cưa: sawtooth generator
  • máy phát sóng răng cưa: sawtooth wave generator
  • máy phát tín hiệu răng cưa: sawtooth signal generator
  • mối nối kiểu răng cưa: sawtooth joint
  • sóng hình răng cưa: wave, sawtooth
  • sóng hình răng cưa: sawtooth wave
  • xung răng cưa: sawtooth pulse
  • bước răng cưa
    saw pitch
    chia, khía răng cưa
    crenated
    chống răng cưa
    anti-aliasing
    có răng cưa
    gap toothed
    có răng cưa
    toothed
    cơ răng cưa
    serratus
    dạng răng cưa
    crenelated
    dạng răng cưa
    denticulated
    dạng sóng hình răng cưa
    ramp waveform
    dãy núi răng cưa
    sierra
    đá răng cưa
    jagged rock
    điện thế hình răng cưa
    saw-tooth voltage
    đường khớp răng cưa
    dentate suture
    đường khớp răng cưa
    serrated suture
    đường khớp răng cưa
    sutura scrirata
    đường răng cưa
    jagged lines
    đường răng cưa
    pitch-line
    đường răng cưa
    rack
    đường răng cưa
    serration

    Từ khóa » đường Răng Cưa Là Gì