Từ điển Tiếng Việt "rễ Cọc" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"rễ cọc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm rễ cọc
- Rễ gồm có rễ cái và nhiều rễ con to nhỏ khác nhau.
nd. Bộ rễ cây có cái to đâm thẳng xuống và những rễ con đâm ngang vào đất.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh rễ cọc
rễ cọc- (thực vật) Tap-root
Từ khóa » Cây Rễ Cọc Là J
-
Cây Rễ Cọc Là Gì Và Những điều Cần Biết - Siêu Thị Cây Cảnh
-
Cây Rễ Cọc Là Gì Và Những điều Cần Biết
-
Các Loại Cây Rễ Cọc
-
Thế Nào Là Rễ Cọc, Rể Chùm? Kể 5 Cây Có Rễ Cọc, 5 Cây Có Rễ Chùm?
-
Cây Rễ Cọc Là Gì Và Những Điều Cần Biết
-
[CHUẨN NHẤT] Các Loại Cây Có Rễ Cọc? - Top Lời Giải
-
Cây Rễ Cọc Và Cây Rễ Chùm - Học Đúng Cách - YBOX
-
Rễ Cọc Là Gì ? Rễ Chùm Là Gì ? - Nguyễn Ngọc Yến Nhi
-
Top 10 Rễ Cọc Là Gì - Học Wiki
-
CÁC LOẠI CÂY CÓ RỄ CỌC VÀ RỄ CHÙM
-
[Sách Giải] Bài 19: Rễ Cây Có đặc điểm Gì?
-
Câu Hỏi Cây Có Rễ Cọc Là Cây Rẻ Quạt Cây Cam Cây Ngô Cây Lúa Gi
-
Các Loại Cây Có Rễ Cọc
-
Cho 20 Ví Dụ Về Cây Rễ Cọc Và 20 Ví Dụ Về Cây Rễ Chùm