Từ điển Tiếng Việt "rét đài" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"rét đài" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rét đài

- Rét về tháng Giêng âm lịch.

nt. Rét vào khoảng tháng giêng âm lịch ở miền Bắc Việt Nam. Tháng giêng rét đài, tháng hai rét lộc (tng). Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tháng Giêng Rét đài