Từ điển Tiếng Việt "rợp Bóng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"rợp bóng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rợp bóng

- Không có ánh nắng: Chơi chỗ rợp bóng.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

rợp bóng

rợp bóng
  • Shady, in the shade
    • Chơi chỗ rợp bóng: To play in the shade

Từ khóa » Bóng Rợp Là Gì